here and there
Định nghĩa
Trạng từ: "here and there" có nghĩa là nơi này nơi khác, chỗ này chỗ nọ, rải rác đó đây, chỉ hành động di chuyển hoặc sự tồn tại ở nhiều địa điểm khác nhau, không cố định một chỗ. Nó cũng có thể mô tả sự phân bố lẻ tẻ, không tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm việc nơi này nơi khác nhưng chẳng bao giờ ở lâu một thị trấn nào.)
- (Chúng tôi lái xe chỗ này chỗ nọ trong bóng tối.)
- (Bạn có thể tìm thấy hoa dại rải rác đó đây dọc theo con đường mòn.)
- (Sách vở vương vãi chỗ này chỗ nọ trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "here and there" có thể chỉ sự không thường xuyên hoặc không có kế hoạch:
- I just travel here and there, wherever the mood takes me. (Tôi chỉ đi đây đi đó, bất cứ nơi nào tâm trạng dẫn lối.)
- Dùng để miêu tả sự xuất hiện lẻ tẻ trong không gian:
- Here and there, you could see patches of snow still melting. (Chỗ này chỗ nọ, bạn có thể thấy những mảng tuyết vẫn đang tan chảy.)
- Kết hợp với động từ "appear", "occur", "exist" để chỉ sự hiện diện rải rác:
- Errors appear here and there in the manuscript. (Lỗi xuất hiện rải rác trong bản thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- There and here: biến thể hiếm, mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự di chuyển.
- He wandered there and here all day. (Anh ấy lang thang đó đây cả ngày.)
- Here, there, and everywhere: mọi nơi, khắp nơi (nhấn mạnh hơn).
- She has traveled here, there, and everywhere. (Cô ấy đã đi khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Ở rải rác: scattered, sporadically, in various places.
- Nơi này nơi khác: from place to place, to and fro, hither and thither (văn chương).
- Lẻ tẻ: occasionally, now and then (khi nói về tần suất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get here and there: đến được nhiều nơi.
- With this car, we can get here and there easily. (Với chiếc xe này, chúng ta có thể đến nhiều nơi dễ dàng.)
- Go here and there: đi đây đi đó.
- Stop going here and there and focus on your work! (Đừng có đi đây đi đó nữa, hãy tập trung vào công việc của bạn!)
Thành ngữ liên quan
- Here and there and everywhere: khắp mọi nơi, tứ phía.
- The news spread here and there and everywhere. (Tin tức lan truyền khắp nơi.)
- A little here and a little there: một chút chỗ này, một chút chỗ khác (chỉ sự tích lũy nhỏ lẻ).
- He saved money a little here and a little there until he had enough. (Anh ấy tiết kiệm tiền một chút chỗ này, một chút chỗ khác cho đến khi có đủ.)